trượt gỗ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động vận chuyển gỗ bằng cách kéo lê trên mặt đất hoặc trên đường trượt chuyên dụng: "trượt gỗ" chỉ phương thức đưa gỗ từ rừng xuống nơi tập kết, thường dùng ở vùng đồi núi.
- Phương tiện hoặc đường ray dùng để trượt gỗ: "trượt gỗ" cũng có thể chỉ chiếc xe kéo hoặc hệ thống đường trượt dùng trong khai thác lâm nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công nhân dùng xe trượt gỗ để chuyển gỗ từ rừng ra bãi. (Xe trượt gỗ là phương tiện kéo gỗ trên mặt đất.)
- Kỹ thuật trượt gỗ cổ truyền vẫn được áp dụng ở vùng cao. (Hoạt động trượt gỗ theo cách thủ công vẫn còn tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xe trượt gỗ": chiếc xe chuyên dụng có đường ray hoặc bánh trượt để vận chuyển gỗ.
- Xe trượt gỗ được thiết kế để chịu tải nặng trên địa hình dốc. (Xe này dùng để kéo gỗ trên đường trượt.)
"đường trượt gỗ": đường mòn hoặc máng trượt dành riêng cho việc kéo gỗ.
- Đường trượt gỗ thường được lót bằng gỗ tròn để giảm ma sát. (Con đường này được làm để dễ dàng kéo gỗ xuống dốc.)
Biến thể và từ gần giống
Trượt (động từ): di chuyển trên bề mặt bằng cách kéo lê hoặc lăn.
- Họ trượt gỗ xuống đồi bằng dây thừng. (Họ kéo lê gỗ trên mặt đất.)
Gỗ (danh từ): vật liệu từ thân cây, dùng trong xây dựng và chế tạo.
- Gỗ được trượt từ rừng về xưởng. (Gỗ được vận chuyển bằng cách trượt.)
Từ đồng nghĩa
- Kéo gỗ: hành động di chuyển gỗ bằng sức kéo.
- Vận chuyển gỗ: quá trình đưa gỗ từ nơi này sang nơi khác.
- Chở gỗ: dùng phương tiện để di chuyển gỗ.
Thành ngữ liên quan
- Trượt gỗ như kéo lê: mô tả hành động chậm chạp, nặng nhọc trong việc vận chuyển gỗ.
- Công việc trượt gỗ như kéo lê khiến họ mệt mỏi. (Việc vận chuyển gỗ thủ công rất vất vả.)